辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vất vả" (1件)

vất vả
play
日本語 形大変な
マイ単語
Công việc này rất vất vả.
この仕事はとても大変だ。

swap_horiz 類語検索結果 "vất vả" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "vất vả" (3件)

y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
Công việc này rất vất vả.
この仕事はとても大変だ。
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
金鉱山で働く人々は大変な仕事をしています。